Từ vựng
N3Danh từ

包装

ほうそう

Nghĩa

  • 1.đóng gói

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
packaging
Tiếng Việt
đóng gói
日本語
包装
한국어
포장
中文
包装
Bahasa Indonesia
pengemasan
ภาษาไทย
การบรรจุ
Español
empaquetado
Français
emballage
Deutsch
Verpackung
Português
embalagem

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.