gói, bao, bọc
On'yomi (音読み)
- ホウ
- ハウ
Kun'yomi (訓読み)
- つつ.む
- つつ.み
Về kanji này
Kanji 「包」 có nghĩa chính là "bọc", "đóng gói" hoặc "gói lại". Đây là một kanji thường được dùng để chỉ hành động bao bọc hoặc gói ghém thứ gì đó. Nó có thể được dùng như danh từ hoặc động từ. Hai từ ghép phổ biến là 包装 (ほうそう), nghĩa là "bao bì", thường sử dụng khi nói về việc đóng gói hàng hóa; và 包帯 (ほうたい), nghĩa là "băng gạc", dùng trong y tế. Động từ 包む (つつむ) có nghĩa là "gói lại" hay "bọc lại". Lưu ý rằng kanji này có thể được dùng để chỉ cả hành động lẫn đối tượng được gói lại.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
サンドイッチを包んでください。
Xin hãy gói bánh mì lại.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- wrap, pack, bundle
- Tiếng Việt
- gói, bao, bọc
- 日本語
- 包む, 包み
- 한국어
- 포장하다, 싸다, 묶다
- 中文
- 包裹, 打包, 捆绑
- id
- membungkus, mengemas, mengikat
- th
- ห่อ, บรรจุ, มัด
- es
- envolver, empaquetar, atacar
- fr
- envelopper, emballer, lier
- de
- einwickeln, verpacken, bündeln
- pt
- embrulhar, empacotar, amarrar
Từ ghép phổ biến
- 包装packaging
- 包帯bandage
- 包むto wrap, to pack
- 包むto wrap up, to cover
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.