N3Danh từ
包む
くるむ
Nghĩa
- 1.bọc lại
- 2.bao lại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to wrap up, to cover
- Tiếng Việt
- bọc lại, bao lại
- 日本語
- 包む
- 한국어
- 싸다, 덮다
- 中文
- 包裹, 覆盖
- Bahasa Indonesia
- membungkus, menutup
- ภาษาไทย
- ห่อหุ้ม, ปกคลุม
- Español
- envolver, cubrir
- Français
- envelopper, couvrir
- Deutsch
- einwickeln, bedecken
- Português
- embrulhar, cobrir
Kanji được dùng
Câu ví dụ
妖しい声が庭を包む。
Giọng nói kỳ lạ bao trùm khu vườn.
そこに立っている墓に命を包むかの声が聞こえますか?
Bạn có nghe thấy giọng nói bao bọc lấy sự sống tại ngôi mộ đang đứng kia không?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.