N1Danh từ
卸下
しゃが
Nghĩa
- 1.xếp dỡ hàng hóa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- cargo unloading
- Tiếng Việt
- xếp dỡ hàng hóa
- 日本語
- 卸下, 荷おろし
- 한국어
- 화물 하역
- 中文
- 卸货
- Bahasa Indonesia
- pembongkaran kargo
- ภาษาไทย
- การขนถ่ายสินค้า
- Español
- descarga de carga
- Français
- déchargement de cargaison
- Deutsch
- Entladung von Fracht
- Português
- descarregamento de carga
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.