Từ vựng
N1Danh từ

内諾

ないだく

Nghĩa

  • 1.đồng ý không chính thức
  • 2.sự đồng ý riêng tư

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
informal consent, private consent
Tiếng Việt
đồng ý không chính thức, sự đồng ý riêng tư
日本語
非公式な同意, 私的な同意
한국어
비공식적 동의, 사적인 동의
中文
非正式同意, 私人同意
Bahasa Indonesia
persetujuan informal
ภาษาไทย
การตอบรับแบบไม่เป็นทางการ
Español
consentimiento informal
Français
accord informel
Deutsch
informelle Zustimmung
Português
consentimento informal

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.