đồng ý, chấp thuận, thỏa thuận
On'yomi (音読み)
- ダク
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「諾」 có nghĩa chính là sự đồng ý, sự chấp thuận hoặc sự cam kết. Kanji này thường được dùng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép phổ biến bao gồm 許諾 (きょだく) có nghĩa là sự đồng ý hoặc sự cho phép; 受諾 (じゅだく) nghĩa là sự chấp nhận; và 承諾 (しょうだく) nghĩa là sự đồng ý. Một lưu ý nhỏ là khi sử dụng kanji này, bạn thường thấy nó trong các ngữ cảnh liên quan đến văn bản pháp lý hoặc hợp đồng, nơi mà sự đồng ý và chấp thuận là rất quan trọng.
Câu ví dụ
彼は条件を諾けた。
Anh ấy đã chấp nhận các điều kiện.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- consent, assent, agreement
- Tiếng Việt
- đồng ý, chấp thuận, thỏa thuận
- 日本語
- 同意, 賛成, agreement
- 한국어
- 동의, 찬성, 합의
- 中文
- 同意, 赞成, 协议
- id
- persetujuan
- th
- ความเห็นชอบ
- es
- consentimiento
- fr
- consentement
- de
- Zustimmung
- pt
- consentimento
Từ ghép phổ biến
- 許諾consent, assent, approval
- 受諾acceptance
- 承諾consent, approval, acceptance
- 快諾ready consent
- 諾否consent or refusal, yes or no, decision to accept or decline
- 内諾informal consent, private consent
- 応諾consent, compliance
- 諾威Norway
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.