N1Danh từ
単一
たんいつ
Nghĩa
- 1.đơn
- 2.đơn giản
- 3.duy nhất
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- single, simple, sole
- Tiếng Việt
- đơn, đơn giản, duy nhất
- 日本語
- 単一, 単純, 唯一
- 한국어
- 단일한, 단순한, 유일한
- 中文
- 单一, 简单, 唯一
- Bahasa Indonesia
- tunggal, sederhana, hanya
- ภาษาไทย
- เดี่ยว, ง่าย, เพียง
- Español
- único, simple, solo
- Français
- unique, simple, seul
- Deutsch
- einzeln, einfach, allein
- Português
- único, simples, isolado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.