đơn giản
On'yomi (音読み)
- タン
Kun'yomi (訓読み)
- ひとえ
Về kanji này
Kanji「単」có nghĩa chính là "đơn giản" hoặc "một". Nó thường được sử dụng như danh từ hoặc trong các từ ghép. Một số từ phổ biến chứa kanji này là 簡単 (かんたん), có nghĩa là "đơn giản", và 単に (たんに), nghĩa là "chỉ" hoặc "đơn thuần". Một từ khác thú vị là 単位 (たんい), nghĩa là "đơn vị", thường dùng để chỉ các đơn vị đo lường như mét hay gam. Khi sử dụng kanji này, bạn có thể cảm nhận được ý nghĩa về sự giản dị hoặc một cái gì đó chỉ có một bản thể. Nó rất hữu ích khi bạn muốn diễn đạt sự đơn giản trong suy nghĩ hoặc trong cuộc sống.
Câu ví dụ
この単語は簡単です。
Từ này rất đơn giản.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- simple, one, single, merely
- Tiếng Việt
- đơn giản
- 日本語
- 単純
- 한국어
- 단순한
- 中文
- 单
- id
- sederhana
- th
- ง่าย
- es
- simple
- fr
- simple
- de
- einfach
- pt
- simples
Từ ghép phổ biến
- 簡単simple, easy, uncomplicated
- 単にsimply, merely, only
- 単位unit (e.g. meters, grams, etc.), denomination, unit (i.e. one comprised of many)
- 単純simple, plain, uncomplicated
- 単身alone, by oneself, unaccompanied
- 単独sole, single, solo
- 単なるmere, simple, sheer
- 単一single, simple, sole
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.