Từ vựng
N1Danh từ

内訳

うちわけ

Nghĩa

  • 1.liệt kê (chi tiêu)
  • 2.các mục
  • 3.phân tích

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
itemization (of expenses), the items, breakdown
Tiếng Việt
liệt kê (chi tiêu), các mục, phân tích
日本語
内訳, 明細, 内訳書
한국어
세부 항목, 내역, 내역
中文
项清单, 各项, 明细
Bahasa Indonesia
perincian
ภาษาไทย
การแยกประเภท
Español
desglose
Français
détaillant
Deutsch
Aufschlüsselung
Português
itemização

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.