Từ vựng
N1Danh từ

包囲

ほうい

Nghĩa

  • 1.bao vây
  • 2.vây giữ
  • 3.bao trùm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
siege, encirclement, envelopment
Tiếng Việt
bao vây, vây giữ, bao trùm
日本語
包囲, 封鎖, 包まれること
한국어
포위, 둘러싸기, 봉쇄
中文
包围, 围困, 包裹
Bahasa Indonesia
pemburuan
ภาษาไทย
การล้อม
Español
asalto
Français
siège
Deutsch
Belagerung
Português
cerco

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.