Từ vựng
N1Danh từ

勘定

かんじょう

Nghĩa

  • 1.tính toán
  • 2.tính toán
  • 3.đếm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
calculation, computation, counting
Tiếng Việt
tính toán, tính toán, đếm
日本語
計算, 計算, 数える
한국어
계산, 계산, 세는 것
中文
计算, 计算, 计数
Bahasa Indonesia
perhitungan
ภาษาไทย
การคำนวณ
Español
cálculo
Français
calcul
Deutsch
Berechnung
Português
cálculo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.