Từ vựng
N1Danh từ

凹田

くぼた

Nghĩa

  • 1.ruộng trũng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rice field in a low place
Tiếng Việt
ruộng trũng
日本語
凹田
한국어
오목한 밭
中文
凹田
Bahasa Indonesia
lahan rendah
ภาษาไทย
นาในที่ต่ำ
Español
campo hundido
Français
champs bas
Deutsch
Niederfeld
Português
campo baixo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.