cần cù, nhiệm vụ, phục vụ
On'yomi (音読み)
- キン
- ゴン
Kun'yomi (訓読み)
- つと.める
- つと.まる
Về kanji này
Kanji 「勤」 có nghĩa chính là sự chăm chỉ, bổn phận và phục vụ. Kanji này thường được dùng như một động từ, ví dụ như 勤める (つとめる), có nghĩa là làm việc, hay 勤務 (きんむ), nghĩa là nhiệm vụ. Ngoài ra, nó còn được dùng trong các từ như 勤勉 (きんべん) để chỉ sự chăm chỉ và 勤労 (きんろう) nghĩa là lao động. Khi sử dụng, bạn nên chú ý rằng 「勤」 thể hiện tính cách trách nhiệm và sự nỗ lực trong công việc, vì vậy nó có thể xuất hiện nhiều trong các ngữ cảnh liên quan đến nghề nghiệp và học tập.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
毎日勤勉に勉強する。
Tôi học tập chăm chỉ mỗi ngày.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- diligence, duty, service
- Tiếng Việt
- cần cù, nhiệm vụ, phục vụ
- 日本語
- 勤勉, 義務, 奉仕
- 한국어
- 근면, 의무, 봉사
- 中文
- 勤奋, 职责, 服务
- id
- ketekunan, tugas, layanan
- th
- ความขยัน, หน้าที่, บริการ
- es
- diligencia, deber, servicio
- fr
- diligence, devoir, service
- de
- Fleiß, Pflicht, Dienst
- pt
- diligência, dever, serviço
Từ ghép phổ biến
- 勤めるto work, to be employed
- 勤勉diligent, hardworking
- 勤務duty, service
- 勤労labor, work
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.