N1Danh từ
黽勉
びんべん
Nghĩa
- 1.cần cù
- 2.siêng năng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- industry, diligence
- Tiếng Việt
- cần cù, siêng năng
- 日本語
- 黽勉, 勤勉
- 한국어
- 근면, 부지런함
- 中文
- 勤劳, 勤勉
- Bahasa Indonesia
- industri
- ภาษาไทย
- ความขยัน
- Español
- industria
- Français
- industrie
- Deutsch
- Industrie
- Português
- indústria
Kanji được dùng
黽勉
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.