Từ vựng
N2Danh từ

分泌

ぶんぴつ

Nghĩa

  • 1.sự tiết ra

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
secretion
Tiếng Việt
sự tiết ra
日本語
ぶんぴつ
한국어
분비
中文
分泌
Bahasa Indonesia
sekresi
ภาษาไทย
การหลั่งสาร
Español
secreción
Français
sécrétion
Deutsch
Sekretion
Português
secreção

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.