N1Danh từ
無勉
むべん
Nghĩa
- 1.không học
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- without studying
- Tiếng Việt
- không học
- 日本語
- 無勉
- 한국어
- 공부하지 않음
- 中文
- 不学习
- Bahasa Indonesia
- tanpa belajar
- ภาษาไทย
- ไม่มีการศึกษา
- Español
- sin estudiar
- Français
- sans étude
- Deutsch
- ohne Studium
- Português
- sem estudar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.