Từ vựng
N1Danh từ

劇場

げきじょう

Nghĩa

  • 1.rạp hát
  • 2.nhà hát
  • 3.sân khấu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
theatre, theater, playhouse
Tiếng Việt
rạp hát, nhà hát, sân khấu
日本語
劇場, シアター, 演劇館
한국어
극장, 연극장, 무대
中文
剧院, 剧场, 舞台
Bahasa Indonesia
teater
ภาษาไทย
โรงละคร
Español
teatro
Français
théâtre
Deutsch
Theater
Português
teatro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.