N1Danh từ
分担
ぶんたん
Nghĩa
- 1.chấp nhận phần của mình (ví dụ công việc)
- 2.chia sẻ (công việc, chi phí, v.v.)
- 3.phân chia
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- taking on one's share (e.g. of work), dividing (work, expenses, etc.) between, apportionment
- Tiếng Việt
- chấp nhận phần của mình (ví dụ công việc), chia sẻ (công việc, chi phí, v.v.), phân chia
- 日本語
- 分担, 作業などを分ける, 配分
- 한국어
- 분담, 작업, 비용 등을 나누다, 분배
- 中文
- 分担, 在工作等方面分担, 分配
- Bahasa Indonesia
- pembagian
- ภาษาไทย
- การแบ่งปัน
- Español
- distribución
- Français
- répartition
- Deutsch
- Aufteilung
- Português
- divisão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.