N2Danh từ
祖父
そふ
Nghĩa
- 1.ông
- 2.ông nội
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- grandfather
- Tiếng Việt
- ông, ông nội
- 日本語
- 祖父
- 한국어
- 할아버지
- 中文
- 祖父
- Bahasa Indonesia
- kakek
- ภาษาไทย
- คุณปู่
- Español
- abuelo
- Français
- grand-père
- Deutsch
- Großvater
- Português
- avô
Kanji được dùng
Câu ví dụ
お盆に祖父母を訪ねるために家に行きました
Tôi đã đến thăm ông bà trong dịp O-Bon.
彼は祖父と父から受け継いだ技術を大切にし、時代の変化にも対応しようとしています。
Ông trân trọng kỹ năng kế thừa từ ông nội và cha, trong khi nỗ lực thích nghi với thời đại đang thay đổi.
特に祖父の話が面白いと感じた。
Cô thấy những câu chuyện của ông nội mình đặc biệt thú vị.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.