tổ tiên, ông bà
On'yomi (音読み)
- ソ
- ゾ
Kun'yomi (訓読み)
- あら.た
- おや
- おやびと
Về kanji này
Kanji 「祖」 có nghĩa chính là tổ tiên hoặc ông bà. Nó chủ yếu được dùng như một danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là 祖母 (そぼ) có nghĩa là bà, 祖父 (そふ) nghĩa là ông, và 先祖 (せんぞ) nghĩa là tổ tiên. Ngoài ra, 祖国 (そこく) có nghĩa là quê hương. Khi sử dụng, bạn có thể thấy kanji này xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến gia đình và truyền thống. Lưu ý rằng trong cách đọc On'yomi, bạn thường gặp kanji này trong các từ ghép, trong khi cách đọc Kun'yomi thường sử dụng cho trường hợp chỉ định cụ thể hơn.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
祖先を大切にしています。
Tôi trân trọng tổ tiên của mình.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- ancestor, grandparent
- Tiếng Việt
- tổ tiên, ông bà
- 日本語
- 祖先, 祖父
- 한국어
- 조상
- 中文
- 祖先
- id
- nenek moyang
- th
- บรรพบุรุษ
- es
- ancestro
- fr
- ancêtre
- de
- Vorfahr
- pt
- ancestral
Từ ghép phổ biến
- 祖母grandmother
- 祖父grandfather
- 先祖ancestor
- 祖国native country, homeland
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.