Từ vựng
N1Danh từ

儒者

じゅしゃ

Nghĩa

  • 1.Người Nho giáo
  • 2.Học giả Nho

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Confucianist, Confucian (scholar)
Tiếng Việt
Người Nho giáo, Học giả Nho
日本語
儒者, 儒学者
한국어
유자, 유학자
中文
儒者, 孔子学者
Bahasa Indonesia
konfusianis
ภาษาไทย
นักปรัชญาขงจื๊อ
Español
confucianista
Français
confucianiste
Deutsch
Konfuzianer
Português
confucianista

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.