Từ vựng
N1Danh từ

霜降り

しもふり

Nghĩa

  • 1.speckled with white
  • 2.salt-and-pepper (pattern, fabric, etc.)
  • 3.marbling (of beef)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
speckled with white, salt-and-pepper (pattern, fabric, etc.), marbling (of beef)
한국어
얼룩덜룩한
中文
斑点
Bahasa Indonesia
bercak putih
ภาษาไทย
แต้มสีขาว
Español
moteado
Français
tacheté
Deutsch
gesprenkelt
Português
malhado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.