sương giá
On'yomi (音読み)
- ソウ
Kun'yomi (訓読み)
- しも
Về kanji này
Kanji 「霜」 có nghĩa chủ yếu là "sương giá". Trong tiếng Nhật, nó thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ thường gặp với kanji này là 霜降り (しもふり), nghĩa là "có đốm trắng"; 降霜 (こうそう) có nghĩa là "hình thành sương giá"; và 霜害 (そうがい) nghĩa là "thiệt hại do sương giá". Kanji này cũng xuất hiện trong từ 霜月 (しもつき), chỉ tháng 11 của lịch âm. Lưu ý rằng, tuy sương giá thường xuất hiện trong mùa đông, nhưng không phải lúc nào cũng dẫn đến điều gì xấu, mà đôi khi nó cũng mang lại vẻ đẹp cho cảnh vật.
Câu ví dụ
霜が降りて、草が白くなった。
Sương giá rơi xuống, cỏ trở nên trắng xóa.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- frost
- Tiếng Việt
- sương giá
- 日本語
- 霜
- 한국어
- 서리
- 中文
- 霜
- id
- embun beku
- th
- น้ำค้างแข็ง
- es
- escarcha
- fr
- gel
- de
- Frost
- pt
- geada
Từ ghép phổ biến
- 霜降りspeckled with white, salt-and-pepper (pattern, fabric, etc.), marbling (of beef)
- 降霜frost formation, frost
- 星霜years, time
- 霜害frost damage
- 霜月eleventh month of the lunar calendar
- 霜柱frost columns, ice needles
- 遅霜late spring frost
- 霜雪frost and snow
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.