Từ vựng
N1Danh từ

凹形

おうけい

Nghĩa

  • 1.hình lõm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
concavity
Tiếng Việt
hình lõm
日本語
凹形
한국어
오목형
中文
凹形
Bahasa Indonesia
kekosongan
ภาษาไทย
ความโค้งยุบ
Español
concavidad
Français
concavité
Deutsch
Hohlform
Português
concavidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.