Từ vựng
N1Danh từ

出廷

しゅってい

Nghĩa

  • 1.xuất hiện trước tòa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
appearance in court
Tiếng Việt
xuất hiện trước tòa
日本語
法廷に出る
한국어
법정에 출두
中文
出庭
Bahasa Indonesia
kehadiran di pengadilan
ภาษาไทย
การปรากฏตัวในศาล
Español
comparecencia ante el tribunal
Français
comparution au tribunal
Deutsch
Erscheinen vor Gericht
Português
comparecimento ao tribunal

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.