Từ vựng
N1Danh từ

凶弾

きょうだん

Nghĩa

  • 1.viên đạn ám sát

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
assassin's bullet
Tiếng Việt
viên đạn ám sát
日本語
暗殺者の弾丸
한국어
암살자의 총알
中文
刺客的子弹
Bahasa Indonesia
peluru pembunuh
ภาษาไทย
กระสุนของนักฆ่า
Español
bala del asesino
Français
balle de l'assassin
Deutsch
Attentätergeschoss
Português
bala do assassino

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.