Từ vựng
N1Danh từ

銃弾

じゅうだん

Nghĩa

  • 1.viên đạn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bullet (from a rifle)
Tiếng Việt
viên đạn
日本語
銃弾, 弾丸
한국어
총알
中文
子弹
Bahasa Indonesia
peluru, dari senapan
ภาษาไทย
กระสุน, จากไรเฟิล
Español
bala, de un rifle
Français
balle, carabine
Deutsch
Kugel, von einem Gewehr
Português
projétil, de um rifle

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.