N1Danh từ
凶作
きょうさく
Nghĩa
- 1.mùa màng thất bát
- 2.cây trồng kém
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- bad harvest, poor crop
- Tiếng Việt
- mùa màng thất bát, cây trồng kém
- 日本語
- 凶作, 不作
- 한국어
- 흉작, 별로 재배되지 않은 작물
- 中文
- 歉收, 作物贫瘠
- Bahasa Indonesia
- hasil panen buruk
- ภาษาไทย
- การเก็บเกี่ยวที่ไม่ดี
- Español
- mala cosecha
- Français
- mauvaise récolte
- Deutsch
- mangelhafte Ernte
- Português
- colheita ruim
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.