N1Danh từ
分岐
ぶんき
Nghĩa
- 1.phân nhánh
- 2.biến thể
- 3.chia nhánh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- divergence, ramification, bifurcation
- Tiếng Việt
- phân nhánh, biến thể, chia nhánh
- 日本語
- 分かれ, 分岐, 二又
- 한국어
- 분기, 파생, 이분다
- 中文
- 分歧, 衍生, 二叉分岐
- Bahasa Indonesia
- divergensi, cabang, bifurkasi
- ภาษาไทย
- การแยก, การแตกแขนง, การแบ่งทาง
- Español
- divergencia, ramificación, bifurcación
- Français
- divergence, ramification, bifurcation
- Deutsch
- Abweichung, Verzweigung, Gabelung
- Português
- divergência, ramificação, bifurcação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.