N2Danh từ
食器皿
しょっきざら
Nghĩa
- 1.bát đĩa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- tableware, dishes
- Tiếng Việt
- bát đĩa
- 日本語
- 食器皿
- 한국어
- 식기
- 中文
- 餐具
- Bahasa Indonesia
- peralatan makan
- ภาษาไทย
- เครื่องใช้อาหาร
- Español
- vajilla, platos
- Français
- vaisselle, plats
- Deutsch
- Geschirr, Teller
- Português
- utensílios de mesa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.