Từ vựng
N1Danh từ

出塁

しゅつるい

Nghĩa

  • 1.đặt chân lên căn
  • 2.đến căn đầu tiên
  • 3.số lần lên căn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
getting on base, reaching first base, times on base
Tiếng Việt
đặt chân lên căn, đến căn đầu tiên, số lần lên căn
日本語
出塁, 一塁に達する, ベースに出る回数
한국어
출루, 1루 도달, 베이스에 오르는 횟수
中文
上垒, 到达一垒, 上垒次数
Bahasa Indonesia
berdiri di base
ภาษาไทย
ออกจากฐาน
Español
llegar a la base
Français
atteindre la base
Deutsch
Auf die Base kommen
Português
chegar na base

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.