căn cứ, pháo đài, tường thành, bức tường
Cũng có: căn cứ (bóng chày)
On'yomi (音読み)
- ルイ
- ライ
- スイ
Kun'yomi (訓読み)
- とりで
Về kanji này
Kanji 「塁」 có nghĩa chính là "căn cứ" hoặc "bãi''. Trong tiếng Nhật, nó thường được sử dụng như một danh từ, đặc biệt trong lĩnh vực thể thao như bóng chày. Ví dụ, 一塁 (いちるい) có nghĩa là "bãi thứ nhất", 三塁 (さんるい) là "bãi thứ ba", và 満塁 (まんるい) có nghĩa là "các bãi đều đầy". Kanji này xuất hiện nhiều trong bối cảnh trò chơi bóng chày, nơi nó chỉ các vị trí của cầu thủ. Lưu ý rằng nó cũng có thể ám chỉ đến các loại thành lũy hoặc phòng thủ trong văn cảnh rộng hơn, nhưng chủ yếu người ta dùng nó trong thể thao.
Câu ví dụ
彼は塁を守る選手だ。
Anh ấy là một cầu thủ bảo vệ căn cứ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- bases, fort, rampart, walls, base(ball)
- Tiếng Việt
- căn cứ, pháo đài, tường thành, bức tường, căn cứ (bóng chày)
- 日本語
- 塁, 砦, 土台, 壁, ベース
- 한국어
- 기지, 요새, 성벽, 벽, 베이스(야구)
- 中文
- 基地, 堡垒, 壁垒, 墙壁, 垒(棒球)
- id
- basis, benteng, rampart, dinding, dasar
- th
- ฐาน, ป้อม, กำแพง, พื้นฐาน
- es
- bases, fortaleza, murallas, base
- fr
- bases, forteresse, remparts, murs, base
- de
- Basen, Festung, Wall, Wände, Basis
- pt
- bases, forte, muralhas, base
Từ ghép phổ biến
- 一塁first base, first baseman, one fort
- 三塁third base
- 二塁second base
- 満塁bases loaded
- 三塁打three-base hit, triple
- 二塁打two-base hit, double
- 本塁打home run
- 出塁getting on base, reaching first base, times on base
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.