Từ vựng
N1Danh từ

内挿

ないそう

Nghĩa

  • 1.nội suy

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
interpolation
Tiếng Việt
nội suy
日本語
内挿
한국어
내삽
中文
内插
Bahasa Indonesia
interpolasi
ภาษาไทย
การแทรกแซง
Español
interpolación
Français
interpolation
Deutsch
Interpolation
Português
interpolação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.