N1Danh từ
冥府
めいふ
Nghĩa
- 1.thế giới bên kia
- 2.thế giới khác
- 3.địa ngục
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- realm of the dead, the other world, underworld
- Tiếng Việt
- thế giới bên kia, thế giới khác, địa ngục
- 日本語
- 死者の国, 他の世界, 冥界
- 한국어
- 죽은 자의 realm, 다른 세계, 지하 세계
- 中文
- 冥府, 异世界, 阴间
- Bahasa Indonesia
- alam orang mati
- ภาษาไทย
- อาณาจักรของคนตาย
- Español
- reino de los muertos
- Français
- royaume des morts
- Deutsch
- Reich der Toten
- Português
- reino dos mortos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.