tối tăm
On'yomi (音読み)
- メイ
- ミョウ
Kun'yomi (訓読み)
- くら.い
Về kanji này
Kanji "冥" có nghĩa chính là "tối tăm" hoặc "đen tối". Kanji này thường được sử dụng như một danh từ trong nhiều từ ghép. Ví dụ, từ "冥福" (めいふく) có nghĩa là "hạnh phúc ở thế giới bên kia", thường được nói trong các nghi lễ tưởng niệm. "冥界" (めいかい) chỉ đến "Hades", nơi các linh hồn sống sau khi chết. Một từ cơ bản khác là "冥土" (めいど), biểu thị cho "hades", nơi chốn dành cho người khuất. Lưu ý rằng kanji này thường xuất hiện trong bối cảnh liên quan đến cái chết hoặc thế giới tâm linh.
Câu ví dụ
冥界の冒険について考える。
Tôi nghĩ về những cuộc phiêu lưu trong cõi âm.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- dark
- Tiếng Việt
- tối tăm
- 日本語
- 冥, めい
- 한국어
- 어두운
- 中文
- 黑暗
- id
- gelap
- th
- มืด
- es
- oscuro
- fr
- sombre
- de
- dunkel
- pt
- escuro
Từ ghép phổ biến
- 冥福happiness in the next world, heavenly bliss, repose of one's soul
- 冥利providence, luck, favor
- 冥界hades, realm of the dead
- 冥境shades of the dead
- 冥土Hades, the underworld, the other world
- 冥罰retribution, divine punishment
- 冥府realm of the dead, the other world, underworld
- 冥暗gloom, shade
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.