N1Danh từ
初代
しょだい
Nghĩa
- 1.thế hệ đầu tiên
- 2.người sáng lập
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- first generation, founder
- Tiếng Việt
- thế hệ đầu tiên, người sáng lập
- 日本語
- 初代, 創始者
- 한국어
- 초대, 창립자
- 中文
- 初代, 创始人
- Bahasa Indonesia
- generasi pertama, pendiri
- ภาษาไทย
- รุ่นแรก, ผู้ก่อตั้ง
- Español
- primera generación, fundador
- Français
- première génération, fondateur
- Deutsch
- erste Generation, Gründer
- Português
- primeira geração, fundador
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.