信頼
しんらい
Nghĩa
- 1.tin tưởng
- 2.tự tin
- 3.niềm tin
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- trust (in), confidence, faith
- Tiếng Việt
- tin tưởng, tự tin, niềm tin
- 日本語
- 信頼, 信任
- 한국어
- 신뢰, 신임
- 中文
- 信任, 信赖
- Bahasa Indonesia
- kepercayaan, iman
- ภาษาไทย
- ความเชื่อมั่น, ศรัทธา
- Español
- confianza, fe
- Français
- confiance, foi
- Deutsch
- Vertrauen, Glauben
- Português
- confiança, fé
Kanji được dùng
Câu ví dụ
この企業は長年信頼されていたが、今回の件でその信頼が大きく損なわれた。
Công ty này đã được tin tưởng trong nhiều năm, nhưng sự kiện lần này đã gây thiệt hại lớn đến sự tin tưởng đó.
ディープフェイクによる偽情報は、個人の信用を損ねるだけではなく、社会全体への信頼を揺るがす危険性がある。
Thông tin giả tạo bởi deepfake không chỉ làm tổn hại đến uy tín cá nhân mà còn tạo ra nguy cơ đối với lòng tin của toàn xã hội.
信頼を得るために儒教を借りた。
Tôi đã mượn Khổng giáo để đạt được sự tin tưởng.
田野さんの発言は信頼できません。
Tôi không thể tin tưởng những lời phát biểu của ông Tano.
市民との信頼関係を磨くことも重要です。
Việc xây dựng mối quan hệ tin cậy với công dân cũng quan trọng.
具体的な行動はこれからの課題ですが、まずは信頼を築くことが先決です。
Hành động cụ thể là một thách thức trong tương lai, nhưng xây dựng niềm tin là ưu tiên hiện tại.
信頼を築くためには、透明性のある情報公開が不可欠です。
Để xây dựng niềm tin, việc công khai thông tin minh bạch là cần thiết.
透明性の確保が、信頼を築くための第一歩です。
Đảm bảo tính minh bạch là bước đầu tiên để xây dựng niềm tin.
倫理観は人間関係の基盤であり、信頼を築くために必要です。
Ý thức đạo đức là nền tảng của các mối quan hệ con người và cần thiết để xây dựng lòng tin.
信頼が築かれると、社会全体の安定にも寄与するのではないでしょうか。
Khi lòng tin được xây dựng, nó góp phần vào sự ổn định của toàn xã hội, phải không?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.