tin tưởng, yêu cầu
On'yomi (音読み)
- ライ
Kun'yomi (訓読み)
- たの.む
- たの.もしい
- たよ.る
Về kanji này
Kanji 「頼」 có nghĩa chính là "tin tưởng" và "yêu cầu". Kanji này thường được sử dụng như một động từ. Một số từ ghép điển hình với kanji này bao gồm 依頼 (いらい), có nghĩa là "yêu cầu"; 信頼 (しんらい), nghĩa là "tin tưởng"; và động từ 頼む (たのむ), có nghĩa là "yêu cầu". Ngoài ra, 頼り (たより) chỉ sự "dựa dẫm" vào ai đó và 頼る (たよる) có nghĩa là "dựa vào". Khi sử dụng kanji này, người học cần chú ý rằng nó thường diễn tả sự cần thiết phải dựa vào người khác để nhận được sự trợ giúp hoặc hỗ trợ.
Câu ví dụ
友人に頼んで手伝ってもらった。
Tôi đã nhờ bạn tôi giúp đỡ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- trust, request
- Tiếng Việt
- tin tưởng, yêu cầu
- 日本語
- 信頼, 依頼
- 한국어
- 신뢰, 요청
- 中文
- 信任, 请求
- id
- kepercayaan, permintaan
- th
- ความไว้วางใจ, คำขอ
- es
- confianza, solicitud
- fr
- confiance, demande
- de
- Vertrauen, Anfrage
- pt
- confiança, pedido
Từ ghép phổ biến
- 依頼request, commission, entrusting (with a matter)
- 信頼trust (in), confidence, faith
- 頼むto request, to beg, to ask
- 頼りreliance, dependence
- 頼るto rely on, to depend on, to count on
- 頼みrequest, favor, favour
- 信頼性credibility, authenticity, confidence
- 頼もしいreliable, dependable, trustworthy
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.