Từ vựng
N1Danh từ

出刃

でば

Nghĩa

  • 1.dao bếp lưỡi rộng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
broad-bladed kitchen knife (for dressing fish)
Tiếng Việt
dao bếp lưỡi rộng
日本語
魚を捌くための包丁
한국어
물고기 손질용 넓은 칼
中文
宽刃厨房刀(用于处理鱼)
Bahasa Indonesia
pisau lebar
ภาษาไทย
มีดกว้าง
Español
cuchillo de filo ancho
Français
couteau à lame large
Deutsch
breite Klinge, Küchenmesser
Português
faca de lâmina larga

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.