mùa đông
On'yomi (音読み)
- トウ
Kun'yomi (訓読み)
- ふゆ
Về kanji này
Kanji 「冬」 có nghĩa chính là mùa đông. Nó thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép phổ biến với「冬」bao gồm 冬季 (とうき), có nghĩa là mùa đông; 越冬 (えっとう), nghĩa là vượt qua mùa đông; và 暖冬 (だんとう), nghĩa là mùa đông dễ chịu. Ngoài ra, 冬至 (とうじ) chỉ ngày đông chí, còn 冬眠 (とうみん) dùng để chỉ hiện tượng ngủ đông. Lưu ý rằng khi nói về các hoạt động hoặc cảm xúc trong mùa lạnh, bạn có thể thấy nhiều từ ghép với「冬」trong giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
冬になると雪が降る。
Vào mùa đông, tuyết rơi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- winter
- Tiếng Việt
- mùa đông
- 日本語
- 冬
- 한국어
- 겨울
- 中文
- 冬
- id
- musim dingin
- th
- ฤดูหนาว
- es
- invierno
- fr
- hiver
- de
- Winter
- pt
- inverno
Từ ghép phổ biến
- 冬季winter season, winter
- 越冬passing the winter, hibernation
- 暖冬mild winter, warm winter
- 冬至winter solstice
- 冬眠hibernation, winter sleep, brumation
- 冬期winter, wintertime, winter term
- 冬場wintertime, winter season
- 冬休みwinter vacation, winter holidays
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.