Từ vựng
N1Danh từ

公憤

こうふん

Nghĩa

  • 1.phẫn nộ công cộng
  • 2.công dân phẫn nộ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
public indignation, anger (as a citizen)
Tiếng Việt
phẫn nộ công cộng, công dân phẫn nộ
日本語
公憤, 市民の怒り
한국어
공적 분노, 시민의 분노
中文
公愤, 公民愤怒
Bahasa Indonesia
kemarahan publik
ภาษาไทย
ความโกรธในที่สาธารณะ
Español
indignación pública
Français
indignation publique
Deutsch
öffentliche Empörung
Português
indignação pública

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.