N1Danh từ
公布
こうふ
Nghĩa
- 1.công bố
- 2.thông báo
- 3.ban hành
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- official proclamation, announcement, promulgation (e.g. of regulations)
- Tiếng Việt
- công bố, thông báo, ban hành
- 日本語
- 公布, アナウンス, 公布】
- 한국어
- 공식 발표, 공지, 공포
- 中文
- 公布, 公告, 发布
- Bahasa Indonesia
- proklamasi resmi
- ภาษาไทย
- การประกาศทางการ
- Español
- proclamación oficial
- Français
- proclamation officielle
- Deutsch
- amtliche Bekanntmachung
- Português
- proclamação oficial
Kanji được dùng
Câu ví dụ
新しい法律が公布され、市民の行動が新しい規則に影響を受けた。
Luật mới đã được ban hành, và hành động của công dân đã bị ảnh hưởng bởi các quy định mới.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.