N1Danh từ
凡人
ぼんじん
Nghĩa
- 1.người bình thường
- 2.người trung bình
- 3.người tầm thường
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ordinary person, average person, mediocre person
- Tiếng Việt
- người bình thường, người trung bình, người tầm thường
- 日本語
- 普通の人, 平均的な人, 平凡な人
- 한국어
- 보통 사람, 평균인, 무기력한 사람
- 中文
- 平常人, 普通人, 平庸之人
- Bahasa Indonesia
- orang biasa
- ภาษาไทย
- คนทั่วไป
- Español
- persona ordinaria
- Français
- personne ordinaire
- Deutsch
- gewöhnliche Person
- Português
- pessoa comum
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.