N1Danh từ
脱却
だっきゃく
Nghĩa
- 1.tự giải phóng
- 2.giải thoát khỏi
- 3.trưởng thành khỏi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ridding oneself, freeing oneself of, growing out of
- Tiếng Việt
- tự giải phóng, giải thoát khỏi, trưởng thành khỏi
- 日本語
- 脱却, 自分を解放する, 成長すること
- 한국어
- 벗어나다, 자신을 자유롭게 하다, 벗어나기
- 中文
- 摆脱, 解放, 成长出来
- Bahasa Indonesia
- pembebasan
- ภาษาไทย
- การปลดปล่อย
- Español
- liberación
- Français
- libération
- Deutsch
- Befreiung
- Português
- liberação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.