Từ vựng
N1Danh từ

内堀

うちぼり

Nghĩa

  • 1.hào trong
  • 2.hào bên trong tường thành

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
inner moat, moat within the castle walls
Tiếng Việt
hào trong, hào bên trong tường thành
日本語
内堀, 城の内側の堀
한국어
내성 해자, 성벽 내부 해자
中文
内护城河, 城墙内的护城河
Bahasa Indonesia
parit dalam
ภาษาไทย
คูน้ำภายใน
Español
foso interno
Français
douves intérieures
Deutsch
innere Graben
Português
fosso interno

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.