N1Danh từ
全容
ぜんよう
Nghĩa
- 1.chân dung đầy đủ
- 2.toàn diện
- 3.câu chuyện đầy đủ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- full portrait, whole aspect, full story
- Tiếng Việt
- chân dung đầy đủ, toàn diện, câu chuyện đầy đủ
- 日本語
- 全体像, 全体の側面, 全ての物語
- 한국어
- 전체 초상, 전체 측면, 전체 이야기
- 中文
- 全貌, 整体, 完整故事
- Bahasa Indonesia
- potret penuh, aspek utuh, cerita lengkap
- ภาษาไทย
- ภาพถ่ายเต็มตัว, ทุกด้าน, เรื่องราวทั้งหมด
- Español
- retrato completo, aspecto completo, historia completa
- Français
- portrait complet, aspect entier, histoire complète
- Deutsch
- vollständiges Porträt, Ganzheit, vollständige Geschichte
- Português
- retrato completo, aspecto inteiro, história completa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.