Từ vựng
N2Danh từ

容筒

ようとう

Nghĩa

  • 1.bình chứa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
container, cylinder
Tiếng Việt
bình chứa
日本語
容筒
한국어
용기
中文
容器
Bahasa Indonesia
wadah
ภาษาไทย
ภาชนะ
Español
contenedor
Français
contenant
Deutsch
Behälter
Português
recipiente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.