N1Danh từ
全域
ぜんいき
Nghĩa
- 1.toàn bộ khu vực
- 2.toàn vùng
- 3.tất cả các phần
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- the whole area, the entire region, all parts (of)
- Tiếng Việt
- toàn bộ khu vực, toàn vùng, tất cả các phần
- 日本語
- 全体エリア, 全域, 全部 partes
- 한국어
- 전 지역, 전 범위, 모든 부분
- 中文
- 整个区域, 整个地区, 所有部分
- Bahasa Indonesia
- seluruh area, seluruh wilayah, semua bagian
- ภาษาไทย
- พื้นที่ทั้งหมด, ทั้งภูมิภาค, ทุกส่วน
- Español
- la zona completa, toda la región, todas las partes
- Français
- toute la zone, l'ensemble de la région, toutes les parties
- Deutsch
- das gesamte Gebiet, die ganze Region, alle Teile
- Português
- a área inteira, toda a região, todas as partes
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.