N1Danh từ
冗員
じょういん
Nghĩa
- 1.nhân viên thừa
- 2.nhân viên không cần thiết
- 3.nhân sự thừa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- supernumerary, superfluous staff, excess personnel
- Tiếng Việt
- nhân viên thừa, nhân viên không cần thiết, nhân sự thừa
- 日本語
- 冗員, 冗長なスタッフ, 過剰人員
- 한국어
- 잉여 인력, 중복 인원, 과잉 인원
- 中文
- 冗余人员, 多余员工, 过剩人事
- Bahasa Indonesia
- tenaga kerja berlebih
- ภาษาไทย
- พนักงานส่วนเกิน
- Español
- personal excedente
- Français
- personnel excédentaire
- Deutsch
- Überbesetzung
- Português
- pessoal supérfluo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.