Từ vựng
N1Danh từ

克己

こっき

Nghĩa

  • 1.tự chủ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
self-control, self-mastery, self-restraint
Tiếng Việt
tự chủ
日本語
克己
한국어
극기
中文
克己
Bahasa Indonesia
pengendalian diri
ภาษาไทย
การควบคุมตนเอง
Español
autocontrol
Français
auto-contrôle
Deutsch
Selbstbeherrschung
Português
autocontrole

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.